



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung
– Trọng lượng bản thân: 7005 kg
– Phân bố: – Cầu trước: 3375 kg
– Cầu sau: 3630 kg
– Tải trọng cho phép chở: 8000 kg
– Số người cho phép chở: 3 người
– Trọng lượng toàn bộ: 15200 kg
– Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 11745 x 2500 x 3539 mm
– Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 9500 x 2350 x 775/2150 mm
– Khoảng cách trục: 7160 mm
– Vết bánh xe trước / sau: 1950/1865 mm
– Số trục: 2
– Công thức bánh xe: 4 x 2
– Loại nhiên liệu: Diesel
Động cơ
– Nhãn hiệu động cơ: ISD180 43
– Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
– Thể tích: 4500 cm3
– Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 132 kW/ 2500 v/ph
Lốp xe
– Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
– Lốp trước / sau: 10.00 – 20 /10.00 – 20
Hệ thống phanh
– Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén
– Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén
– Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm
Hệ thống lái
– Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.