



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
ĐƠN VỊ TÍNH
|
KIỂU – TRỊ SỐ
|
|---|---|---|
| Loại phương tiện |
–
|
Ô tô tải (tự đổ)
|
| Công thức bánh xe |
–
|
4x2R
|
| Kích thước bao (dài x rộng x cao) |
mm
|
5410 x 2090 x 2395
|
| Khoảng cách trục |
mm
|
2810
|
| Vết bánh xe trước/sau |
mm
|
1760/1600
|
| Khoảng sáng gầm xe |
mm
|
230
|
| Khối lượng bản thân |
kg
|
4170
|
| Khối lượng hàng hóa cho phép chở |
kg
|
5000
|
| Khối lượng toàn bộ |
kg
|
9300
|
| Số chỗ ngồi |
chỗ
|
02
|
| Tốc độ cực đại |
km/h
|
80
|
| Độ dốc lớn nhất xe vượt được |
%
|
86
|
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất |
m
|
5,75
|
| Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải |
độ
|
45o49’/37o22′
|
| Động cơ |
–
|
YC4FA115-33 (tăng áp)
|
| Công suất lớn nhất |
kW/v/phút
|
85/3200
|
| Mô men xoắn lớn nhất |
N.m/v/phút
|
320/(1800÷2200)
|
| Nồng độ khí thải |
–
|
Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
|
| Ly hợp (côn) |
–
|
Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
|
| Hộp số chính |
–
|
05 số tiến + 01 số lùi
|
| Hộp số phụ |
–
|
02 cấp số
|
| Số lốp |
bộ
|
6 + 1
|
| Cỡ lốp trước/sau |
inch
|
8.25-16/8.25-16
|
| Hệ thống phanh |
–
|
Khí nén hai dòng (lốc kê)
|
| Hệ thống lái |
–
|
Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
|
| Điện áp hệ thống |
Volt
|
24
|
| Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) |
mm
|
3270 x 1900 x 650
|
| Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) |
Chiếc
|
01
|




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.