



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung
– Trọng lượng bản thân: 5665 kg
– Phân bố: – Cầu trước: 2470 kg
– Cầu sau: 3195 kg
– Tải trọng cho phép chở: 7200 kg
– Số người cho phép chở: 3 người
– Trọng lượng toàn bộ: 13060 kg
– Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 6215 x 2370 x 2810 mm
– Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 3.640 x 2.190/1.650 x 775 mm
– Khoảng cách trục: 3370 mm
– Vết bánh xe trước / sau: 1755/1730 mm
– Số trục: 2
– Công thức bánh xe: 4 x 2
– Loại nhiên liệu: Diesel
Động cơ
– Nhãn hiệu động cơ: D4DB
– Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
– Thể tích: 3907 cm3
– Công suất lớn nhất /tốc độ quay 96 kW/ 2900 v/ph
Lốp xe
– Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
– Lốp trước / sau: 9.00 – 20 /9.00 – 20
Hệ thống phanh
– Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén
– Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén
– Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm
Hệ thống lái
– Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thủy lực




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.