




THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung
– Trọng lượng bản thân: 3350 kg
– Phân bố: – Cầu trước: 1620 kg
– Cầu sau: 1730 kg
– Tải trọng cho phép chở: 3490 kg
– Số người cho phép chở: 2 người
– Trọng lượng toàn bộ: 6970 kg
– Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 5225 x 1940 x 2560 mm
– Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 3200 x 1760 x 515/— mm
– Khoảng cách trục: 2800 mm
– Vết bánh xe trước / sau: 1510/1530 mm
– Số trục: 3
– Công thức bánh xe: 4 x 2
– Loại nhiên liệu: Diesel
Động cơ
– Nhãn hiệu động cơ: D4BH
– Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
– Thể tích: 2476 cm3
– Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 75,8 kW/ 3400 v/ph
Lốp xe
– Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
– Lốp trước / sau: 7.50 – 16 /7.50 – 16
Hệ thống phanh
– Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /thủy lực trợ lực chân không
– Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /thủy lực trợ lực chân không
– Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái
– Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thủy lực





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.