


THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung
Trọng lượng bản thân: 2390 kg
Phân bố: – Cầu trước: 1240 kg
– Cầu sau: 1150 kg
Tải trọng cho phép chở: 2410 kg
Số người cho phép chở: 3 người
Trọng lượng toàn bộ: 4990 kg
Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao): 6040 x 1985 x 2850 mm
Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 4140 x 1830 x 650/1830 mm
Khoảng cách trục: 3150 mm
Vết bánh xe trước / sau: 1475/1445 mm
Số trục: 2
Công thức bánh xe: 4 x 2
Loại nhiên liệu: Diesel
Động cơ
Nhãn hiệu động cơ: D4BF
Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích: 2476 cm3
Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 61 kW/ 4200 v/ph
Lốp xe
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
Lốp trước / sau:6.50 – 16 /6.50 – 16
Hệ thống phanh
Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Thủy lực trợ lực chân không
Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Thủy lực trợ lực chân không
Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thủy lực



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.