



THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số chung
– Trọng lượng bản thân : 3775 kg
– Phân bố : – Cầu trước : 1680 kg – Cầu sau : 2095 kg
– Tải trọng cho phép chở : 7160 kg
– Số người cho phép chở : 3 người
– Trọng lượng toàn bộ : 11130 kg
– Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : 7960 x 2270 x 3080 mm
– Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) : 6050 x 2080 x 790/1870 mm
– Khoảng cách trục : 4500 mm
– Vết bánh xe trước / sau : 1665/1610 mm
– Số trục : 2
– Công thức bánh xe : 4 x 2
– Loại nhiên liệu : Diesel
Động cơ
– Nhãn hiệu động cơ: D4DB
– Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
– Thể tích : 3907 cm3
– Công suất lớn nhất /tốc độ quay : 96 kW/ 2900 v/ph
Lốp xe
– Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/—/—/—
– Lốp trước / sau: 8.25 – 16 /8.25 – 16
Hệ thống phanh
– Phanh trước /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
– Phanh sau /Dẫn động : Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không
– Phanh tay /Dẫn động : Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí
Hệ thống lái :Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.