
GIÁ LIÊN HỆ
| Danh mục | Thông tin chi tiết |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kích thước tổng thể | 4.050 x 1.620 x 1.925 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.620 mm |
| Tự trọng | 1.150 kg |
| Tổng trọng tải | 1.950 kg |
| Kích thước khoang hàng | 1.400 x 1.360 x 1.200 mm (sau hàng ghế) |
| Tải trọng cho phép | ~800 kg (kết hợp chở người & hàng hóa) |
| Động cơ | DOHC 1.3L |
| Công suất cực đại | ~ 93 – 110 mã lực |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp (5MT) |
| Nhiên liệu | Xăng – tiêu chuẩn khí thải Euro 4 |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~ 6.5 – 7.5L/100km |
Giá sản phẩm mang tính tham khảo và thay đổi vào từng thời điểm. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt nhất, chính xác nhất và tình trạng xe hiện có !
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.